Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ban tổ chức" (1)

ban tổ chức
Tiếng Anh Danh từorganizer
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ban tổ chức" (1)

ban tổ chức chính phủ
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "ban tổ chức" (2)

Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Ông ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
He is the head of the event committee.